bicycle chain

bicycle chain

A mechanic carefully cleans a bicycle chain with a brush.

Định nghĩa

Danh từ: Xe đạp xích (bicycle chain) một loại xích dùng để truyền lực từ bàn đạp (pedals) đến bánh sau của xe đạp, giúp xe di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần tra dầu vào xích xe đạp để chạy trơn tru.)
  • (Xích xe đạp bị đứt khi tôi đang đạp xe lên dốc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to tighten the bicycle chain": siết chặt xích xe đạp.

    • If the bicycle chain is too loose, you need to tighten it. (Nếu xích xe đạp quá lỏng, bạn cần siết chặt lại.)
  • "to replace the bicycle chain": thay thế xích xe đạp.

    • After many years of use, it's time to replace the bicycle chain. (Sau nhiều năm sử dụng, đã đến lúc thay thế xích xe đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (danh từ): xích (nói chung), không chỉ dùng cho xe đạp.
    • The chain of the gate is rusty. (Xích của cổng bị gỉ.)
  • Bicycle (danh từ): xe đạp.
    • She rides her bicycle to school every day. ( ấy đạp xe đạp đến trường mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive chain: xích truyền động (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Bike chain: xích xe đạp (cách nói thông dụng, rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chain up: cố định bằng xích.
    • He chained up his bicycle to the railing. (Anh ấy khóa xích xe đạp vào lan can.)
  • Chain together: nối lại với nhau bằng xích.
    • The two gears are chained together. (Hai bánh răng được nối với nhau bằng xích.)
Thành ngữ liên quan
  • "a link in the chain": một mắt xích trong chuỗi (nghĩa bóng, chỉ một phần quan trọng trong một hệ thống).
    • Every employee is a link in the chain of the company. (Mỗi nhân viên một mắt xích trong chuỗi của công ty.)
  • "to pull someone's chain": trêu chọc hoặc lừa ai đó (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến xích xe đạp).
    • Don't take him seriously, he's just pulling your chain. (Đừng coi trọng lời anh ta, anh ta chỉ đang trêu bạn thôi.)